Out & back0.3 km↗ 9 mJ2HM+VMQ, Unnamed Road, Mai Hạ, Mai Châu, Hòa BìnhĐập Khả - Mai Châu - Hòa Bình7/29/2026詳細ルート
Out & back2.1 km↗ 19 m3F8Q+JPR, Đường đê, Thất Hùng, Kinh Môn, Hải DươngCầu Triều - Kinh Môn - Hải Dương8/27/2026詳細ルート
Out & back0.9 km↗ 21 mGXMC+M22, Unnamed Road, Ngok Wang, Đăk Hà, Kon TumĐập Mùa Xuân - Đăk Hà - Kon Tum8/23/2026詳細ルート
Out & back2.9 km↗ 30 m4P43+8HG, Quỳnh Thu, Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt NamCánh đồng muối Quỳnh Lưu - Quỳnh Lưu - Nghệ An7/29/2026詳細ルート
Out & back0.6 km↗ 57 mPJ84+7XQ, Unnamed Road, Hợp Châu, Lương Sơn, Hòa BìnhGốc đa ngàn năm - Lương Sơn - Hòa Bình7/29/2026詳細ルート
Out & back1.9 km↗ 144 mQ642+X2F, QL32, Púng Luông, Mù Cang Chải, Yên BáiĐèo Khau Phạ - Mù Cang Chải - Yên Bái7/29/2026詳細ルート
Out & back1.4 km↗ 65 mGGHC+VR9, Unnamed Road, Đạo Trù, Tam Đảo, Vĩnh PhúcĐập Vĩnh Ninh - Tam Đảo - Vĩnh Phúc7/29/2026詳細ルート