Out & back1.2 km↗ 102 mXHPM+6Q2, Nâ Phay, Mộc Châu, Sơn LaDốc Cổng Trời - Mộc Châu - Sơn La7/29/2026詳細ルート
Out & back1.7 km↗ 63 mBắc 2, Lục Ngạn, Bắc Giang 230000Đồi Thông Hồ Thum - Lục Ngạn - Bắc Giang7/29/2026詳細ルート
Out & back0.3 km↗ 5 m8687+CV5, Phúc Sơn, Chiêm Hóa, Tuyên Quang, Việt NamHang Thẳm Hốc - Chiêm Hóa - Tuyên Quang7/29/2026詳細ルート
Out & back0.7 km↗ 48 mVFCX+97, Quan Lạn, Vân Đồn, Quảng NinhĐồi Vô Cực - Vân Đồn - Quảng Ninh7/29/2026詳細ルート
Out & back0.3 km↗ 40 m4WG9+Q96, Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh BìnhĐền Quèn Thờ - Tam Điệp - Ninh Bình7/29/2026詳細ルート
Out & back2.1 km↗ 199 m2V9J+WGM, Minh Thành, Yên Hưng, Quảng NinhChùa Vạn Triều - Yên Hưng - Quảng Ninh7/29/2026詳細ルート